Mỡ nội tạng là nguyên nhân làm tăng nguy cơ tiểu đường, tim mạch, gan nhiễm mỡ. Tìm hiểu sự khác biệt giữa mỡ nội tạng và mỡ dưới da cùng cách kiểm tra, phòng ngừa hiệu quả.
Mỡ nội tạng và mỡ dưới da khác nhau như thế nào?
Khi nhắc đến mỡ thừa, nhiều người thường chỉ quan tâm đến lớp mỡ tích tụ ở bụng, đùi hay cánh tay vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến vóc dáng. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại hơn lại là mỡ nội tạng – loại mỡ nằm sâu bên trong cơ thể và không thể quan sát bằng mắt thường. Đây là yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý nguy hiểm nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời.
Mỡ dưới da là lớp mỡ nằm ngay bên dưới bề mặt da. Loại mỡ này có vai trò dự trữ năng lượng, giữ ấm cơ thể và bảo vệ các mô bên dưới khỏi những tác động từ bên ngoài. Mặc dù tích tụ quá nhiều mỡ dưới da có thể khiến cơ thể mất cân đối, làm tăng nguy cơ thừa cân hoặc béo phì, nhưng mức độ ảnh hưởng đến các bệnh chuyển hóa thường không nghiêm trọng bằng mỡ nội tạng.
Ngược lại, mỡ nội tạng tích tụ sâu trong khoang bụng, bao quanh các cơ quan quan trọng như gan, tụy, ruột và thận. Khi lượng mỡ này tăng cao, cơ thể sẽ sản sinh nhiều chất gây viêm, làm rối loạn quá trình chuyển hóa và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của các cơ quan nội tạng.
Vì sao mỡ nội tạng được xem là "kẻ thù thầm lặng"?
Điều nguy hiểm nhất của mỡ nội tạng là rất khó nhận biết bằng ngoại hình. Một người có vóc dáng gầy hoặc cân nặng bình thường vẫn có thể tích tụ nhiều mỡ nội tạng và đối mặt với các nguy cơ sức khỏe giống như người béo phì.
Nhiều nghiên cứu cho thấy lượng mỡ nội tạng cao làm tăng đáng kể nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 do giảm độ nhạy insulin. Đồng thời, đây cũng là nguyên nhân dẫn đến rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp, xơ vữa động mạch và các bệnh tim mạch nguy hiểm như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Bên cạnh đó, mỡ tích tụ quanh gan còn làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ, viêm gan và suy giảm chức năng gan theo thời gian.
Chính vì không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu nên mỡ nội tạng thường chỉ được phát hiện khi người bệnh đã xuất hiện các biến chứng về chuyển hóa hoặc tim mạch.

Làm thế nào để biết cơ thể có nhiều mỡ nội tạng?
Không thể đánh giá chính xác lượng mỡ nội tạng chỉ bằng cân nặng hoặc chỉ số BMI. Vòng bụng lớn có thể là một dấu hiệu cảnh báo, nhưng không phản ánh đầy đủ tình trạng tích tụ mỡ trong cơ thể.
Để xác định chính xác lượng mỡ nội tạng, bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp như đo thành phần cơ thể, xét nghiệm đường huyết, mỡ máu, đánh giá chức năng gan và các chỉ số chuyển hóa. Trong một số trường hợp, siêu âm hoặc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh sẽ được chỉ định để đánh giá mức độ tích tụ mỡ quanh các cơ quan nội tạng.
Khám sức khỏe định kỳ là cách hiệu quả nhất giúp phát hiện sớm mỡ nội tạng và đánh giá nguy cơ mắc các bệnh lý chuyển hóa trước khi xuất hiện triệu chứng.
Làm sao để giảm mỡ nội tạng?
Giảm mỡ nội tạng cần được thực hiện bằng việc thay đổi lối sống một cách bền vững. Chế độ ăn cân đối, hạn chế đường, tinh bột tinh chế, đồ ăn nhanh và thực phẩm nhiều chất béo bão hòa sẽ giúp giảm tích tụ mỡ trong cơ thể. Đồng thời, việc tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các nguồn protein chất lượng cao sẽ hỗ trợ quá trình chuyển hóa hiệu quả hơn.
Song song với chế độ dinh dưỡng, duy trì vận động đều đặn ít nhất 150 phút mỗi tuần, ngủ đủ giấc và kiểm soát căng thẳng cũng là những yếu tố quan trọng giúp giảm mỡ nội tạng và cải thiện sức khỏe toàn diện.
Chủ động tầm soát để bảo vệ sức khỏe lâu dài
Mỡ nội tạng không chỉ ảnh hưởng đến vóc dáng mà còn là yếu tố nguy cơ của nhiều bệnh lý nguy hiểm như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch và gan nhiễm mỡ. Vì loại mỡ này không thể nhận biết bằng mắt thường nên việc khám sức khỏe định kỳ đóng vai trò rất quan trọng trong phát hiện sớm và kiểm soát nguy cơ.
Tại Bệnh viện Đa khoa Thiện Nhân, khách hàng được thăm khám toàn diện với các dịch vụ đánh giá thành phần cơ thể, kiểm tra chức năng chuyển hóa và tư vấn xây dựng chế độ dinh dưỡng, vận động phù hợp. Chủ động kiểm tra sức khỏe ngay từ hôm nay chính là cách hiệu quả nhất để phát hiện sớm mỡ nội tạng, phòng ngừa bệnh tật và bảo vệ sức khỏe cho bản thân cũng như gia đình.




